break dance

break dance

A young person performs a break dance on a sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhảy break dance: Một hình thức nhảy solo, bao gồm các động tác nhào lộn nhanh, mạnh mẽ, trong đó các bộ phận khác nhau của cơ thể chạm đất; thường được biểu diễn theo nhịp điệu nhạc rap.
  2. Động từ:

    • Nhảy break dance: Hành động thực hiện các động tác nhảy break dance.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Break dance is a popular street dance style originating from the 1970s. (Break dance một phong cách nhảy đường phố phổ biến nguồn gốc từ những năm 1970.)
  • Động từ:

    • Kids were break dancing at the street corner. (Bọn trẻ đang nhảy break dancegóc phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break dance": Được dùng như một động từ, thườngdạng hiện tại phân từ hoặc quá khứ.
    • He learned to break dance from online tutorials. (Anh ấy đã học nhảy break dance từ các hướng dẫn trực tuyến.)
  • "break dance battle": Cuộc thi nhảy break dance giữa các công.
    • The break dance battle attracted many talented dancers. (Cuộc thi nhảy break dance đã thu hút nhiều công tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Breakdancer (danh từ): Người nhảy break dance.
    • She is a professional breakdancer. ( ấy một công break dance chuyên nghiệp.)
  • Breakdancing (danh từ): Hành động hoặc nghệ thuật nhảy break dance (dạng danh động từ).
    • Breakdancing requires strength and flexibility. (Nhảy break dance đòi hỏi sức mạnh sự linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • B-boying / B-girling: Thuật ngữ gốc chỉ phong cách nhảy break dance, do các công nam (b-boy) nữ (b-girl) thực hiện.
  • Street dance: Nhảy đường phố (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm break dance).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break out: Bắt đầu nhảy break dance một cách đột ngột hoặc trong một nhóm.
    • They broke out into a break dance in the middle of the party. (Họ bắt đầu nhảy break dance giữa bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Break it down: Một cụm từ thường dùng trong văn hóa hip-hop, có nghĩa bắt đầu nhảy break dance hoặc thể hiện kỹ năng nhảy.
    • The DJ said, "Break it down!" and everyone started dancing. (DJ nói, "Hãy nhảy đi!" mọi người bắt đầu nhảy.)

Từ gần giống